đồ nho

đồ nho

Ông cụ trong làng trước đây từng là một đồ nho, dạy chữ cho con em trong vùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dạy học chữ Hán thời xưa: "Đồ nho" từ dùng để chỉ người thầy dạy học, đặc biệt dạy chữ Hán (chữ Nho) trong xã hội Việt Nam thời phong kiến, trước khi chữ Quốc ngữ trở nên phổ biến.
    • Nhà nho dạy học: Từ này cũng có thể chỉ chung một nhà nho (người học theo đạo Nho) làm nghề dạy học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ trong làng trước đây từng một đồ nho, dạy chữ cho con em trong vùng. (Ông cụ trong làng ngày xưa từng một thầy đồ, dạy chữ cho trẻ con trong vùng.)
    • Hình ảnh đồ nho ngồi trên chiếu, tay cầm quạt, miệng đọc thơ hình ảnh quen thuộc của nền giáo dục . (Hình ảnh thầy đồ ngồi trên chiếu, tay cầm quạt, miệng đọc thơ hình ảnh quen thuộc của nền giáo dục xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thầy đồ": Đây cách gọi phổ biến gần gũi hơn, đồng nghĩa với "đồ nho". Từ "thầy đồ" vẫn còn được dùng trong văn nói văn viết để nhắc đến nghề dạy học chữ Hán xưa.
    • Làng quê ngày trước thường một vài thầy đồ mở lớp dạy chữ. (Làng quê ngày xưa thường một vài thầy giáo dạy chữ Hán mở lớp dạy học.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà nho (danh từ): Người học rộng, theo đạo Nho, có thể làm quan hoặc dạy học. Nghĩa rộng hơn "đồ nho".
  • Thầy giáo (danh từ): Từ hiện đại, chỉ người dạy học nói chung, không giới hạnchữ Hán.
  • Giáo sư (danh từ): Chức danh cao trong nghề dạy học thời xưa (như Chu Văn An được gọi là Vạn thế biểu) hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Ông đồ: Cách gọi thân mật, kính trọng đối với người thầy dạy chữ Nho.
  • Thầy dạy chữ: Cách gọi mô tả công việc của "đồ nho".
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ: "Đồ nho" một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng "thầy đồ" hoặc miêu tả "người dạy chữ Hán ngày xưa".
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái kính trọng, gợi nhớ đến một nền giáo dục văn hóa truyền thống của Việt Nam trước thế kỷ 20.